// 词语查询结果 · output
通瑞
updated: 2026-07-13 05:05:07
释义
「通瑞」是什么意思?
| 词语 | 通瑞 |
|---|---|
| 拼音 | tōng ruì |
| 拼音字母 | tong rui |
| 拼音首字母 | tr |
| 注音 | ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟˋ |
| 注音符号 | ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟ |
扩展释义
通瑞(越南语:Thông Thụy、1034年四月—1039年六月),是大瞿越国(Đại Cồ Việt quốc)越南李朝(Nhà Hậu Lý)太宗(Thái Tông)李佛玛(Lý Phật Mã,又名李德政Lý Đức Chính)的第二个年号,共计6年。
工具
拆字组词
// 点击汉字查看组词列表
相关